Học sinh tiếng Pháp là gì?
"học sinh" trong tiếng Pháp là élève (danh từ), écolier (danh từ), étudiant (danh từ).
élève Danh từ · cả hai giống
/e.lɛv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học sinh, học trò.
- Tous les élèves ont assisté à la fête. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc.
- Cette classe ne peut contenir que trente élèves. Phòng học này chỉ đủ chỗ cho 30 học sinh.
écolier Danh từ · giống đực
/e.kɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học sinh, học trò.
étudiant Danh từ · cả hai giống
/e.ty.djɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học sinh đại học, sinh viên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Học sinh tiếng Pháp là gì?
"học sinh" trong tiếng Pháp là élève (danh từ), écolier (danh từ), étudiant (danh từ).