TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Học sinh tiếng Pháp là gì?

"học sinh" trong tiếng Pháp là élève (danh từ), écolier (danh từ), étudiant (danh từ).

élève Danh từ · cả hai giống

/e.lɛv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sinh, học trò.

  • Tous les élèves ont assisté à la fête. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc.
  • Cette classe ne peut contenir que trente élèves. Phòng học này chỉ đủ chỗ cho 30 học sinh.

Xem đầy đủ từ "élève": giống, cách chia, thành ngữ →

écolier Danh từ · giống đực

/e.kɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sinh, học trò.

Xem đầy đủ từ "écolier": giống, cách chia, thành ngữ →

étudiant Danh từ · cả hai giống

/e.ty.djɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sinh đại học, sinh viên.

Xem đầy đủ từ "étudiant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Học sinh tiếng Pháp là gì?

"học sinh" trong tiếng Pháp là élève (danh từ), écolier (danh từ), étudiant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.