TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écolière

danh từ giống cái (f)
/e.kɔ.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

écolière nghĩa là nữ sinh.

Nghĩa của écolière

Danh từ · giống cái

  1. Nữ sinh. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của écolière

Đi với mạo từ: une écolière · l'écolière

Số nhiềuécolières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schoolgirl

Câu hỏi thường gặp

écolière nghĩa là gì?

écolière (danh từ) nghĩa là nữ sinh.

écolière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écolière (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.ljɛʁ/.

écolière là giống đực hay giống cái?

écolière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.