TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écolier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.kɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt

écolier nghĩa là học sinh, học trò, người non nớt, sặc mùi nhà trường.

Nghĩa của écolier

Danh từ · giống đực

  1. Học sinh, học trò.
  2. Người non nớt.
    • N'être encore qu'un écoliercòn non nớt

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).
    • Papier écoliergiấy học sinh
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sặc mùi nhà trường.

Dạng từ của écolier

Đi với mạo từ: un écolier · l'écolier

Số nhiềuécoliers
Giống cáiécolière /e.kɔ.ljɛʁ/
Giống cái số nhiềuécolières

Họ từ của écolier

Cụm từ, thành ngữ với écolier

  • le chemin des écoliers — đường dài nhất

Câu ví dụ với écolier

  • Il profite de sa vie d'écolier. Anh ta đang tận hưởng cuộc sống học đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180830

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (university) student, scholar (especially in the Middle Ages); schoolboy

Câu hỏi thường gặp

écolier nghĩa là gì?

écolier (danh từ, tính từ) nghĩa là học sinh, học trò, người non nớt, sặc mùi nhà trường.

écolier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écolier (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.lje/.

écolier là giống đực hay giống cái?

écolier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.