écolier
écolier nghĩa là học sinh, học trò, người non nớt, sặc mùi nhà trường.
Nghĩa của écolier
Danh từ · giống đực
- Học sinh, học trò.
- Người non nớt.
- N'être encore qu'un écoliercòn non nớt
Tính từ
- Xem (danh từ giống đực).
- Papier écoliergiấy học sinh
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sặc mùi nhà trường.
Dạng từ của écolier
Đi với mạo từ: un écolier · l'écolier
| Số nhiều | écoliers |
| Giống cái | écolière /e.kɔ.ljɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | écolières |
Họ từ của écolier
Cụm từ, thành ngữ với écolier
- le chemin des écoliers — đường dài nhất
Câu ví dụ với écolier
- Il profite de sa vie d'écolier. Anh ta đang tận hưởng cuộc sống học đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180830
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (university) student, scholar (especially in the Middle Ages); schoolboy
Câu hỏi thường gặp
écolier nghĩa là gì?
écolier (danh từ, tính từ) nghĩa là học sinh, học trò, người non nớt, sặc mùi nhà trường.
écolier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écolier (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.lje/.
écolier là giống đực hay giống cái?
écolier là danh từ giống đực (dùng với un, le).