TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Học tiếng Pháp là gì?

"học" trong tiếng Pháp là apprendre (ngoại động từ), étudier (ngoại động từ), scolaire (tính từ).

apprendre Ngoại động từ

/a.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học.

  • Aujourd'hui j'ai appris un mot nouveau. Hôm nay tôi đã học được một từ mới.
  • Apprends ces mots, un par un. Bạn hãy học những từ đó, từng từ một.

Xem đầy đủ từ "apprendre": giống, cách chia, thành ngữ →

étudier Ngoại động từ

/e.ty.dje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học, học tập.

  • Nous étudions le français ensemble. Chúng tôi cùng nhau học tiếng Pháp.
  • Il étudie la littérature contemporaine. Anh ấy nghiên cứu văn học đương đại.

Xem đầy đủ từ "étudier": giống, cách chia, thành ngữ →

scolaire Tính từ

/skɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc trường học; học.

  • Les règles de l'école exigent que les élèves portent des uniformes scolaires. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường.
  • Le règlement scolaire exige le port d'un uniforme par les élèves. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường.

Xem đầy đủ từ "scolaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Học tiếng Pháp là gì?

"học" trong tiếng Pháp là apprendre (ngoại động từ), étudier (ngoại động từ), scolaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.