TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hẹn tiếng Pháp là gì?

"hẹn" trong tiếng Pháp là promettre (ngoại động từ), rendez-vous (danh từ).

promettre Ngoại động từ

/pʁɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hứa, hẹn.

  • Il a promis de rentrer tôt ce soir. Anh ấy đã hẹn tối nay sẽ về sớm.
  • Promettre un cadeau hứa tặng quà

Xem đầy đủ từ "promettre": giống, cách chia, thành ngữ →

rendez-vous Danh từ · giống đực

/ʁɑ̃.de.vu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hẹn gặp.

  • Je n'ai pas de rendez-vous. Tôi không có hẹn trước.

Xem đầy đủ từ "rendez-vous": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hẹn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hẹn tiếng Pháp là gì?

"hẹn" trong tiếng Pháp là promettre (ngoại động từ), rendez-vous (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.