TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rencard

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

rencard nghĩa là Như rancard.

Nghĩa của rencard

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Như rancard.

Dạng từ của rencard

Đi với mạo từ: un rencard · le rencard

Số nhiềurencards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rencard

Đồng nghĩa

Họ từ của rencard

Câu ví dụ với rencard

  • Je ne filerai pas de rencard à qui que ce soit qui n'est pas mignon. Tớ sẽ chỉ hẹn hò với người dễ thương thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3228677

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appointment; date (amorous); tip-off

Câu hỏi thường gặp

rencard nghĩa là gì?

rencard (danh từ) nghĩa là Như rancard.

rencard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rencard (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.kaʁ/.

rencard là giống đực hay giống cái?

rencard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.