rencaisser nghĩa là Nông nghiệp lại cho vào thùng (cây ươm).
Nghĩa của rencaisser
Ngoại động từ
Nông nghiệp lại cho vào thùng (cây ươm).
Kinh tế Tài chính nhập quỹ lại.
Câu hỏi thường gặp
rencaisser nghĩa là gì?
rencaisser (ngoại động từ) nghĩa là Nông nghiệp lại cho vào thùng (cây ươm).
rencaisser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rencaisser (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.ke.se/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.