rendez-vous
rendez-vous nghĩa là sự hẹn gặp, nơi hẹn gặp.
Nghĩa của rendez-vous
Danh từ · giống đực
- Sự hẹn gặp.
- Nơi hẹn gặp.
- Nơi gặp gỡ, nơi tụ họp.
- Ce club est le rendez-vous des artistescâu lạc bộ này là nơi gặp gỡ của các nhà nghệ sĩ
Dạng từ của rendez-vous
Đi với mạo từ: un rendez-vous · le rendez-vous
Câu ví dụ với rendez-vous
- Je n'ai pas de rendez-vous. Tôi không có hẹn trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2421328
- La coupe du monde de football est un rendez-vous sportif incontournable. World Cup bóng đá là sự kiện thể thao không thể bỏ lỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8644656
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ date; rendezvous; appointment
Câu hỏi thường gặp
rendez-vous nghĩa là gì?
rendez-vous (danh từ) nghĩa là sự hẹn gặp, nơi hẹn gặp.
rendez-vous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rendez-vous (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.de.vu/.
rendez-vous là giống đực hay giống cái?
rendez-vous là danh từ giống đực (dùng với un, le).