TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rendez-vous

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.de.vu/ giọng máy của trình duyệt

rendez-vous nghĩa là sự hẹn gặp, nơi hẹn gặp.

Nghĩa của rendez-vous

Danh từ · giống đực

  1. Sự hẹn gặp.
  2. Nơi hẹn gặp.
  3. Nơi gặp gỡ, nơi tụ họp.
    • Ce club est le rendez-vous des artistescâu lạc bộ này là nơi gặp gỡ của các nhà nghệ sĩ

Dạng từ của rendez-vous

Đi với mạo từ: un rendez-vous · le rendez-vous

Câu ví dụ với rendez-vous

  • Je n'ai pas de rendez-vous. Tôi không có hẹn trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2421328
  • La coupe du monde de football est un rendez-vous sportif incontournable. World Cup bóng đá là sự kiện thể thao không thể bỏ lỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8644656

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ date; rendezvous; appointment

Câu hỏi thường gặp

rendez-vous nghĩa là gì?

rendez-vous (danh từ) nghĩa là sự hẹn gặp, nơi hẹn gặp.

rendez-vous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rendez-vous (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.de.vu/.

rendez-vous là giống đực hay giống cái?

rendez-vous là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.