TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rendement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rendement nghĩa là sản lượng, năng suất.

Nghĩa của rendement

Danh từ · giống đực

  1. Sản lượng.
    • Rendenment d'une terresản lượng của một đám đất
  2. Năng suất.
    • Augmenter le rendement dans l'industrietăng năng suất trong công nghiệp
    • Rendement du travailnăng suất lao động
  3. Cơ học Hiệu suất.
    • Le rendement d'une machinehiệu suất của một cỗ máy

Dạng từ của rendement

Đi với mạo từ: un rendement · le rendement

Số nhiềurendements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ production, output, yield; efficiency, productivity

Câu hỏi thường gặp

rendement nghĩa là gì?

rendement (danh từ) nghĩa là sản lượng, năng suất.

rendement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rendement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃d.mɑ̃/.

rendement là giống đực hay giống cái?

rendement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.