Hạn tiếng Pháp là gì?
"hạn" trong tiếng Pháp là échéance (danh từ), terme (danh từ).
échéance Danh từ · giống cái
/e.ʃe.ɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ hạn, hạn.
- Courte échéance kỳ hạn ngắn
terme Danh từ · giống đực
/tɛʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn, thời hạn, kỳ hạn.
- Quels sont vos projets à long terme ? Kế hoạch dài hạn của bạn là gì?
- Le terme de paiement est échu hạn trả đã đến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hạn tiếng Pháp là gì?
"hạn" trong tiếng Pháp là échéance (danh từ), terme (danh từ).