TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hạn tiếng Pháp là gì?

"hạn" trong tiếng Pháp là échéance (danh từ), terme (danh từ).

échéance Danh từ · giống cái

/e.ʃe.ɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ hạn, hạn.

  • Courte échéance kỳ hạn ngắn

Xem đầy đủ từ "échéance": giống, cách chia, thành ngữ →

terme Danh từ · giống đực

/tɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn, thời hạn, kỳ hạn.

  • Quels sont vos projets à long terme ? Kế hoạch dài hạn của bạn là gì?
  • Le terme de paiement est échu hạn trả đã đến

Xem đầy đủ từ "terme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hạn tiếng Pháp là gì?

"hạn" trong tiếng Pháp là échéance (danh từ), terme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.