TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échéance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʃe.ɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

échéance nghĩa là kỳ hạn, hạn.

Nghĩa của échéance

Danh từ · giống cái

  1. Kỳ hạn, hạn.
    • Courte échéancekỳ hạn ngắn
  2. Món đã đến hạn phải thanh toán.
    • Payer ses échéancestrả những món để đến hạn

Dạng từ của échéance

Đi với mạo từ: une échéance · l'échéance

Số nhiềuéchéances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échéance

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expiry date, expiration date; due date, redemption date, date of payment; term (period of time)

Câu hỏi thường gặp

échéance nghĩa là gì?

échéance (danh từ) nghĩa là kỳ hạn, hạn.

échéance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échéance (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃe.ɑ̃s/.

échéance là giống đực hay giống cái?

échéance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.