TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échéancier

danh từ giống đực (m)
/e.ʃe.ɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

échéancier nghĩa là sổ kỳ hạn.

Nghĩa của échéancier

Danh từ · giống đực

  1. Kế toán Sổ kỳ hạn.

Dạng từ của échéancier

Đi với mạo từ: un échéancier · l'échéancier

Số nhiềuéchéanciers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échéancier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repayment schedule

Câu hỏi thường gặp

échéancier nghĩa là gì?

échéancier (danh từ) nghĩa là sổ kỳ hạn.

échéancier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échéancier (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃe.ɑ̃.sje/.

échéancier là giống đực hay giống cái?

échéancier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.