TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échéant

/e.ʃe.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

échéant nghĩa là đến kỳ hạn.

Nghĩa của échéant

Tính từ

  1. Đến kỳ hạn.
    • le cas échéantnếu có dịp

Câu hỏi thường gặp

échéant nghĩa là gì?

échéant (tính từ) nghĩa là đến kỳ hạn.

échéant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échéant (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃe.ɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.