TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écidie

danh từ giống cái (f)
/e.si.di/ giọng máy của trình duyệt

écidie nghĩa là túi bào tử gỉ.

Nghĩa của écidie

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Túi bào tử gỉ.

Dạng từ của écidie

Đi với mạo từ: une écidie · l'écidie

Số nhiềuécidies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écidie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aecidium

Câu hỏi thường gặp

écidie nghĩa là gì?

écidie (danh từ) nghĩa là túi bào tử gỉ.

écidie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écidie (giọng Pháp chuẩn): /e.si.di/.

écidie là giống đực hay giống cái?

écidie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.