TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écimage

danh từ giống đực (m)
/e.si.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

écimage nghĩa là Nông nghiệp sự bấm ngọn.

Nghĩa của écimage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự bấm ngọn.

Dạng từ của écimage

Đi với mạo từ: un écimage · l'écimage

Số nhiềuécimages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écimage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of pollarding, the act of cutting off the top of a tree to allow better growth in the lower branches

Câu hỏi thường gặp

écimage nghĩa là gì?

écimage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự bấm ngọn.

écimage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écimage (giọng Pháp chuẩn): /e.si.maʒ/.

écimage là giống đực hay giống cái?

écimage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.