TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

climatérique

danh từ giống cái (f)
/kli.ma.te.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

climatérique nghĩa là năm hạn, năm xung hạn, tuổi tắt dục, tuổi mãn kinh.

Nghĩa của climatérique

Danh từ · giống cái

  1. Năm hạn, năm xung hạn.
  2. Y học Tuổi tắt dục, tuổi mãn kinh (của phụ nữ).

Tính từ

  1. Hạn, xung hạn.
    • Année climatériquenăm hạn

Dạng từ của climatérique

Đi với mạo từ: une climatérique · la climatérique

Số nhiềuclimatériques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ climacteric (all senses)
  • Danh từ climacteric (all senses)

Câu hỏi thường gặp

climatérique nghĩa là gì?

climatérique (danh từ, tính từ) nghĩa là năm hạn, năm xung hạn, tuổi tắt dục, tuổi mãn kinh.

climatérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của climatérique (giọng Pháp chuẩn): /kli.ma.te.ʁik/.

climatérique là giống đực hay giống cái?

climatérique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.