climatopathologie
climatopathologie nghĩa là bệnh học khí hậu.
Nghĩa của climatopathologie
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh học khí hậu.
Dạng từ của climatopathologie
Đi với mạo từ: une climatopathologie · la climatopathologie
| Số nhiều | climatopathologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ climatopathology
Câu hỏi thường gặp
climatopathologie nghĩa là gì?
climatopathologie (danh từ) nghĩa là bệnh học khí hậu.
climatopathologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của climatopathologie (giọng Pháp chuẩn): /kli.ma.to.pa.tɔ.lɔ.ʒi/.
climatopathologie là giống đực hay giống cái?
climatopathologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).