TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

climatopathologie

danh từ giống cái (f)
/kli.ma.to.pa.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

climatopathologie nghĩa là bệnh học khí hậu.

Nghĩa của climatopathologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh học khí hậu.

Dạng từ của climatopathologie

Đi với mạo từ: une climatopathologie · la climatopathologie

Số nhiềuclimatopathologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ climatopathology

Câu hỏi thường gặp

climatopathologie nghĩa là gì?

climatopathologie (danh từ) nghĩa là bệnh học khí hậu.

climatopathologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của climatopathologie (giọng Pháp chuẩn): /kli.ma.to.pa.tɔ.lɔ.ʒi/.

climatopathologie là giống đực hay giống cái?

climatopathologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.