TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

climax

danh từ giống đực (m)
/kli.maks/ giọng máy của trình duyệt

climax nghĩa là cao đỉnh, phép tiến dần.

Nghĩa của climax

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học; y học Cao đỉnh.
  2. Văn học Phép tiến dần.

Dạng từ của climax

Đi với mạo từ: un climax · le climax

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ climax (all senses)

Câu hỏi thường gặp

climax nghĩa là gì?

climax (danh từ) nghĩa là cao đỉnh, phép tiến dần.

climax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của climax (giọng Pháp chuẩn): /kli.maks/.

climax là giống đực hay giống cái?

climax là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.