climax
danh từ giống đực (m)
/kli.maks/ giọng máy của trình duyệt
climax nghĩa là cao đỉnh, phép tiến dần.
Nghĩa của climax
Danh từ · giống đực
- Thực vật học; y học Cao đỉnh.
- Văn học Phép tiến dần.
Dạng từ của climax
Đi với mạo từ: un climax · le climax
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ climax (all senses)
Câu hỏi thường gặp
climax nghĩa là gì?
climax (danh từ) nghĩa là cao đỉnh, phép tiến dần.
climax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của climax (giọng Pháp chuẩn): /kli.maks/.
climax là giống đực hay giống cái?
climax là danh từ giống đực (dùng với un, le).