TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

clin nghĩa là cái nháy mắt, sự ghép ván lợp.

Nghĩa của clin

Danh từ · giống đực

  1. Cái nháy mắt.
    • d'un clin d'oeilchẳng khó khăn gì; dễ như bỡn
    • en un clin d'oeiltrong nháy mắt
  2. Sự ghép ván lợp (ván ghép lợp lên nhau như ngói).
    • Assemblage à clinlối ghép ván lợp

Dạng từ của clin

Đi với mạo từ: un clin · le clin

Số nhiềuclins

Câu ví dụ với clin

  • J'ai fait un clin d'œil. Tôi nháy mắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11662424

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Found only in the expression clin d’œil (“wink, instant”).
  • Danh từ lapstrake, clinker

Câu hỏi thường gặp

clin nghĩa là gì?

clin (danh từ) nghĩa là cái nháy mắt, sự ghép ván lợp.

clin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clin (giọng Pháp chuẩn): /klɛ̃/.

clin là giống đực hay giống cái?

clin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.