TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hôn tiếng Pháp là gì?

"hôn" trong tiếng Pháp là baiser (ngoại động từ), embrasser (ngoại động từ).

baiser Ngoại động từ

/bɛ.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôn.

  • Vous me devez un baiser. Bạn nợ tôi một nụ hôn.
  • C'était juste un baiser. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi.

Xem đầy đủ từ "baiser": giống, cách chia, thành ngữ →

embrasser Ngoại động từ

/ɑ̃.bʁa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ôm hôn; hôn.

  • Si vous m'embrassiez, je serais heureux. Nếu em hôn tôi, tôi sẽ hạnh phúc.
  • Si tu m'embrassais, je serais heureux. Nếu em hôn tôi, tôi sẽ hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "embrasser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hôn tiếng Pháp là gì?

"hôn" trong tiếng Pháp là baiser (ngoại động từ), embrasser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.