Hôn tiếng Pháp là gì?
"hôn" trong tiếng Pháp là baiser (ngoại động từ), embrasser (ngoại động từ).
baiser Ngoại động từ
/bɛ.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hôn.
- Vous me devez un baiser. Bạn nợ tôi một nụ hôn.
- C'était juste un baiser. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi.
embrasser Ngoại động từ
/ɑ̃.bʁa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm hôn; hôn.
- Si vous m'embrassiez, je serais heureux. Nếu em hôn tôi, tôi sẽ hạnh phúc.
- Si tu m'embrassais, je serais heureux. Nếu em hôn tôi, tôi sẽ hạnh phúc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hôn tiếng Pháp là gì?
"hôn" trong tiếng Pháp là baiser (ngoại động từ), embrasser (ngoại động từ).