baiseur
danh từ cả hai giống
/bɛ.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
baiseur nghĩa là người hôn.
Nghĩa của baiseur
Danh từ · cả hai giống
- Thông tục Người hôn.
Dạng từ của baiseur
| Số nhiều | baiseurs |
| Giống cái | baiseuse /bɛ.zøz/ |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baiseur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kisser (one who kisses); shagger (one who shags)
Câu hỏi thường gặp
baiseur nghĩa là gì?
baiseur (danh từ) nghĩa là người hôn.
baiseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baiseur (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.zœʁ/.
baiseur là giống đực hay giống cái?
baiseur là danh từ cả hai giống.