TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baiseur

danh từ cả hai giống
/bɛ.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

baiseur nghĩa là người hôn.

Nghĩa của baiseur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Người hôn.

Dạng từ của baiseur

Số nhiềubaiseurs
Giống cáibaiseuse /bɛ.zøz/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baiseur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kisser (one who kisses); shagger (one who shags)

Câu hỏi thường gặp

baiseur nghĩa là gì?

baiseur (danh từ) nghĩa là người hôn.

baiseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baiseur (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.zœʁ/.

baiseur là giống đực hay giống cái?

baiseur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.