TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bécot

danh từ giống đực (m)
/be.ko/ giọng máy của trình duyệt

bécot nghĩa là chim dẽ giun, cái hôn.

Nghĩa của bécot

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim dẽ giun.
  2. Thân mật Cái hôn.

Dạng từ của bécot

Đi với mạo từ: un bécot · le bécot

Số nhiềubécots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peck (small kiss)

Câu hỏi thường gặp

bécot nghĩa là gì?

bécot (danh từ) nghĩa là chim dẽ giun, cái hôn.

bécot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bécot (giọng Pháp chuẩn): /be.ko/.

bécot là giống đực hay giống cái?

bécot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.