béchamel
danh từ giống cái (f)
/be.ʃa.mɛl/ giọng máy của trình duyệt
béchamel nghĩa là xốt bêsamen.
Nghĩa của béchamel
Danh từ · giống cái
- Bếp núc Xốt bêsamen (cũng sauce béchamel).
Dạng từ của béchamel
Đi với mạo từ: une béchamel · la béchamel
| Số nhiều | béchamels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ béchamel sauce; ellipsis of sauce béchamel
Câu hỏi thường gặp
béchamel nghĩa là gì?
béchamel (danh từ) nghĩa là xốt bêsamen.
béchamel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của béchamel (giọng Pháp chuẩn): /be.ʃa.mɛl/.
béchamel là giống đực hay giống cái?
béchamel là danh từ giống cái (dùng với une, la).