TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béchamel

danh từ giống cái (f)
/be.ʃa.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

béchamel nghĩa là xốt bêsamen.

Nghĩa của béchamel

Danh từ · giống cái

  1. Bếp núc Xốt bêsamen (cũng sauce béchamel).

Dạng từ của béchamel

Đi với mạo từ: une béchamel · la béchamel

Số nhiềubéchamels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ béchamel sauce; ellipsis of sauce béchamel

Câu hỏi thường gặp

béchamel nghĩa là gì?

béchamel (danh từ) nghĩa là xốt bêsamen.

béchamel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béchamel (giọng Pháp chuẩn): /be.ʃa.mɛl/.

béchamel là giống đực hay giống cái?

béchamel là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.