Hô hấp tiếng Pháp là gì?
"hô hấp" trong tiếng Pháp là respirer (nội động từ), respiratoire (tính từ), respirateur (tính từ).
respirer Nội động từ
/ʁɛs.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hô hấp, thở.
- Les végétaux respirent aussi bien que les animaux thực vật cũng hô hấp như động vật
- Il respire encore nó còn thở, nó còn sống
respiratoire Tính từ
/ʁɛs.pi.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hô hấp.
- Voies respiratoires đường hô hấp
- Intensité respiratoire cường độ hô hấp
respirateur Tính từ
/ʁɛs.pi.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hô hấp.
- Muscles respirateurs cơ hô hấp
respiration Danh từ · giống cái
/ʁɛs.pi.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hô hấp, sự thở.
- Respiration artificielle sự hô hấp nhân tạo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hô hấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hô hấp tiếng Pháp là gì?
"hô hấp" trong tiếng Pháp là respirer (nội động từ), respiratoire (tính từ), respirateur (tính từ).