Hòa tan tiếng Pháp là gì?
"hòa tan" trong tiếng Pháp là dissoudre (ngoại động từ).
dissoudre Ngoại động từ
/di.sudʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hòa tan.
- L'eau chaude dissout les sels plus facilement que l'eau froide nước nóng hòa tan các muối dễ hơn là nước lạnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòa tan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hòa tan tiếng Pháp là gì?
"hòa tan" trong tiếng Pháp là dissoudre (ngoại động từ).