TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hòa tan tiếng Pháp là gì?

"hòa tan" trong tiếng Pháp là dissoudre (ngoại động từ).

dissoudre Ngoại động từ

/di.sudʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòa tan.

  • L'eau chaude dissout les sels plus facilement que l'eau froide nước nóng hòa tan các muối dễ hơn là nước lạnh

Xem đầy đủ từ "dissoudre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòa tan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hòa tan tiếng Pháp là gì?

"hòa tan" trong tiếng Pháp là dissoudre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.