TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hòa hợp tiếng Pháp là gì?

"hòa hợp" trong tiếng Pháp là fusionner (động từ), amalgamer (ngoại động từ).

fusionner Động từ

/fy.zjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp nhất.

  • Fusionner deux partis hợp nhất hai đảng
  • Compagnies qui viennent de fusionner những công ty vừa mới hợp nhất

Xem đầy đủ từ "fusionner": giống, cách chia, thành ngữ →

amalgamer Ngoại động từ

/a.mal.ɡa.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết hợp; tập hợp.

  • Amalgamer du beurre et de la farine hoà bơ và bột chung với nhau

Xem đầy đủ từ "amalgamer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòa hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hòa hợp tiếng Pháp là gì?

"hòa hợp" trong tiếng Pháp là fusionner (động từ), amalgamer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.