Hòa hợp tiếng Pháp là gì?
"hòa hợp" trong tiếng Pháp là fusionner (động từ), amalgamer (ngoại động từ).
fusionner Động từ
/fy.zjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp nhất.
- Fusionner deux partis hợp nhất hai đảng
- Compagnies qui viennent de fusionner những công ty vừa mới hợp nhất
amalgamer Ngoại động từ
/a.mal.ɡa.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết hợp; tập hợp.
- Amalgamer du beurre et de la farine hoà bơ và bột chung với nhau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòa hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hòa hợp tiếng Pháp là gì?
"hòa hợp" trong tiếng Pháp là fusionner (động từ), amalgamer (ngoại động từ).