TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hái nho tiếng Pháp là gì?

"hái nho" trong tiếng Pháp là vendanger (nội động từ).

vendanger Nội động từ

/vɑ̃.dɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hái nho.

  • Cette année les vendanges ont été plutôt bonnes, les vignerons ne pouvaient espérer mieux. Năm nay vụ hái nho khá tốt, các người trồng nho không thể hy vọng tốt hơn.
  • Vendanger de bonne heure hái nho sớm

Xem đầy đủ từ "vendanger": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hái nho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hái nho tiếng Pháp là gì?

"hái nho" trong tiếng Pháp là vendanger (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.