TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hái tiếng Pháp là gì?

"hái" trong tiếng Pháp là cueillir (ngoại động từ).

cueillir Ngoại động từ

/kœ.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hái (hoa, quả).

  • Cueillons des fleurs dans le jardin. Hãy đi hái hoa trong vườn nào.
  • Les raisins poussent en grappes épaisses qui sont faciles à cueillir. Nho mọc thành chùm nên dễ hái.

Xem đầy đủ từ "cueillir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hái tiếng Pháp là gì?

"hái" trong tiếng Pháp là cueillir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.