Hái tiếng Pháp là gì?
"hái" trong tiếng Pháp là cueillir (ngoại động từ).
cueillir Ngoại động từ
/kœ.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hái (hoa, quả).
- Cueillons des fleurs dans le jardin. Hãy đi hái hoa trong vườn nào.
- Les raisins poussent en grappes épaisses qui sont faciles à cueillir. Nho mọc thành chùm nên dễ hái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hái tiếng Pháp là gì?
"hái" trong tiếng Pháp là cueillir (ngoại động từ).