TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cueillette

danh từ giống cái (f)
/kœ.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

cueillette nghĩa là sự hái, mẻ hái.

Nghĩa của cueillette

Danh từ · giống cái

  1. Sự hái (quả...).
  2. Mẻ hái (hoa quả hái được).
  3. Dân tộc học Sự hái lượm.

Dạng từ của cueillette

Đi với mạo từ: une cueillette · la cueillette

Số nhiềucueillettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gathering, collecting, picking (act of gathering, collecting or picking crops, or other items (payments, data))

Câu hỏi thường gặp

cueillette nghĩa là gì?

cueillette (danh từ) nghĩa là sự hái, mẻ hái.

cueillette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cueillette (giọng Pháp chuẩn): /kœ.jɛt/.

cueillette là giống đực hay giống cái?

cueillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.