TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cucul

/ky.ky/ giọng máy của trình duyệt

cucul nghĩa là vớ vẩn.

Nghĩa của cucul

Tính từ

  1. Thân mật Vớ vẩn.

Dạng từ của cucul

Số nhiềucuculs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cucul

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ corny, cheesy, tacky, twee; silly, ditzy, dopey; gullible, naive
  • Danh từ bum, bottom, derriere

Câu hỏi thường gặp

cucul nghĩa là gì?

cucul (tính từ) nghĩa là vớ vẩn.

cucul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cucul (giọng Pháp chuẩn): /ky.ky/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.