cucul
/ky.ky/ giọng máy của trình duyệt
cucul nghĩa là vớ vẩn.
Nghĩa của cucul
Tính từ
- Thân mật Vớ vẩn.
Dạng từ của cucul
| Số nhiều | cuculs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cucul
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ corny, cheesy, tacky, twee; silly, ditzy, dopey; gullible, naive
- Danh từ bum, bottom, derriere
Câu hỏi thường gặp
cucul nghĩa là gì?
cucul (tính từ) nghĩa là vớ vẩn.
cucul phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cucul (giọng Pháp chuẩn): /ky.ky/.