TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cubitus

danh từ giống đực (m)
/ky.bi.tys/ giọng máy của trình duyệt

cubitus nghĩa là xương trụ.

Nghĩa của cubitus

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Xương trụ.

Dạng từ của cubitus

Đi với mạo từ: un cubitus · le cubitus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ulna

Câu hỏi thường gặp

cubitus nghĩa là gì?

cubitus (danh từ) nghĩa là xương trụ.

cubitus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cubitus (giọng Pháp chuẩn): /ky.bi.tys/.

cubitus là giống đực hay giống cái?

cubitus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.