cubitus
danh từ giống đực (m)
/ky.bi.tys/ giọng máy của trình duyệt
cubitus nghĩa là xương trụ.
Nghĩa của cubitus
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Xương trụ.
Dạng từ của cubitus
Đi với mạo từ: un cubitus · le cubitus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ulna
Câu hỏi thường gặp
cubitus nghĩa là gì?
cubitus (danh từ) nghĩa là xương trụ.
cubitus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cubitus (giọng Pháp chuẩn): /ky.bi.tys/.
cubitus là giống đực hay giống cái?
cubitus là danh từ giống đực (dùng với un, le).