TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cubiste

danh từ cả hai giống
/ky.bist/ giọng máy của trình duyệt

cubiste nghĩa là họa sĩ lập thể.

Nghĩa của cubiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Họa sĩ lập thể; nhà điêu khắc lập thể.

Tính từ

  1. xem cubisme — Trường phái lập thể; xu hướng lập thể (trong hội họa điêu khắc...).

Dạng từ của cubiste

Số nhiềucubistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cubist
  • Danh từ cubist

Câu hỏi thường gặp

cubiste nghĩa là gì?

cubiste (danh từ, tính từ) nghĩa là họa sĩ lập thể.

cubiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cubiste (giọng Pháp chuẩn): /ky.bist/.

cubiste là giống đực hay giống cái?

cubiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.