cubisme
danh từ giống đực (m)
/ky.bism/ giọng máy của trình duyệt
cubisme nghĩa là trường phái lập thể, xu hướng lập thể.
Nghĩa của cubisme
Danh từ · giống đực
- Trường phái lập thể; xu hướng lập thể (trong hội họa điêu khắc...).
Dạng từ của cubisme
Đi với mạo từ: un cubisme · le cubisme
| Số nhiều | cubismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cubism
Câu hỏi thường gặp
cubisme nghĩa là gì?
cubisme (danh từ) nghĩa là trường phái lập thể, xu hướng lập thể.
cubisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cubisme (giọng Pháp chuẩn): /ky.bism/.
cubisme là giống đực hay giống cái?
cubisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).