TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cubique

/ky.bik/ giọng máy của trình duyệt

cubique nghĩa là bậc ba, đường bậc ba, đường cubic.

Nghĩa của cubique

Tính từ

  1. xem cube — Hình lập phương.
    • Forme cubique d'une caissehình dạng lập phương của một cái hòm
  2. Toán học Bậc ba.
    • Racine cubiquecăn bậc ba

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Đường bậc ba, đường cubic.

Dạng từ của cubique

Số nhiềucubiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cubic (of a polynomial of third degree)

Câu hỏi thường gặp

cubique nghĩa là gì?

cubique (tính từ, danh từ) nghĩa là bậc ba, đường bậc ba, đường cubic.

cubique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cubique (giọng Pháp chuẩn): /ky.bik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.