cubique
/ky.bik/ giọng máy của trình duyệt
cubique nghĩa là bậc ba, đường bậc ba, đường cubic.
Nghĩa của cubique
Tính từ
- xem cube — Hình lập phương.
- Forme cubique d'une caissehình dạng lập phương của một cái hòm
- Toán học Bậc ba.
- Racine cubiquecăn bậc ba
Danh từ · giống cái
- Toán học Đường bậc ba, đường cubic.
Dạng từ của cubique
| Số nhiều | cubiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cubic (of a polynomial of third degree)
Câu hỏi thường gặp
cubique nghĩa là gì?
cubique (tính từ, danh từ) nghĩa là bậc ba, đường bậc ba, đường cubic.
cubique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cubique (giọng Pháp chuẩn): /ky.bik/.