TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récolte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.kɔlt/ giọng máy của trình duyệt

récolte nghĩa là sự gặt, sự hái, sự thu hoạch.

Nghĩa của récolte

Danh từ · giống cái

  1. Sự gặt, sự hái, sự thu hoạch.
    • Faire la récolte des pommes de terrethu hoạch khoai tây
  2. Mùa màng.
    • Une bonne récoltemùa màng được khá
  3. Mớ thu thập được.
    • Une maigre récolte de documentstài liệu thu thập được nghèo nàn

Dạng từ của récolte

Đi với mạo từ: une récolte · la récolte

Số nhiềurécoltes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harvest

Câu hỏi thường gặp

récolte nghĩa là gì?

récolte (danh từ) nghĩa là sự gặt, sự hái, sự thu hoạch.

récolte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récolte (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kɔlt/.

récolte là giống đực hay giống cái?

récolte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.