récolte
/ʁe.kɔlt/ giọng máy của trình duyệt
récolte nghĩa là sự gặt, sự hái, sự thu hoạch.
Nghĩa của récolte
Danh từ · giống cái
- Sự gặt, sự hái, sự thu hoạch.
- Faire la récolte des pommes de terrethu hoạch khoai tây
- Mùa màng.
- Une bonne récoltemùa màng được khá
- Mớ thu thập được.
- Une maigre récolte de documentstài liệu thu thập được nghèo nàn
Dạng từ của récolte
Đi với mạo từ: une récolte · la récolte
| Số nhiều | récoltes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harvest
Câu hỏi thường gặp
récolte nghĩa là gì?
récolte (danh từ) nghĩa là sự gặt, sự hái, sự thu hoạch.
récolte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récolte (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kɔlt/.
récolte là giống đực hay giống cái?
récolte là danh từ giống cái (dùng với une, la).