Hành động tiếng Pháp là gì?
"hành động" trong tiếng Pháp là acte (danh từ), agir (nội động từ), procéder (nội động từ).
acte Danh từ · giống đực
/akt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành vi, hành động.
- Les actes en disent plus long que les mots. Hành động quan trọng hơn lời nói.
- Les actes parlent plus fort que les mots. Hành động quan trọng hơn lời nói.
agir Nội động từ
/a.ʒiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành động.
- Agir à la légère hành động nhẹ dạ
- "Nous sommes nés pour agir" (Montaigne) chúng ta sinh ra là để hành động
procéder Nội động từ
/pʁɔ.se.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm, hành động, tiến hành.
- Procéder avec ordre tiến hành có thứ tự
action Danh từ · giống cái
/ak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành động.
- Si les actions sont plus forts que les mots, pourquoi la plume est-elle plus forte que l'épée ? Nếu hành động có sức mạnh hơn lời nói, vậy tại sao ngòi bút lại mạnh hơn lưỡi kiếm?
- L'action vaut mieux que les mots. Hành động quan trọng hơn lời nói.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hành động tiếng Pháp là gì?
"hành động" trong tiếng Pháp là acte (danh từ), agir (nội động từ), procéder (nội động từ).