Hàn tiếng Pháp là gì?
"hàn" trong tiếng Pháp là souder (ngoại động từ), braser (ngoại động từ).
souder Ngoại động từ
/su.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàn.
- Souder deux pièces métalliques hàn hai tấm kim loại
braser Ngoại động từ
/bʁa.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàn vảy (kim loại).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàn tiếng Pháp là gì?
"hàn" trong tiếng Pháp là souder (ngoại động từ), braser (ngoại động từ).