TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hàn tiếng Pháp là gì?

"hàn" trong tiếng Pháp là souder (ngoại động từ), braser (ngoại động từ).

souder Ngoại động từ

/su.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàn.

  • Souder deux pièces métalliques hàn hai tấm kim loại

Xem đầy đủ từ "souder": giống, cách chia, thành ngữ →

braser Ngoại động từ

/bʁa.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàn vảy (kim loại).

Xem đầy đủ từ "braser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàn tiếng Pháp là gì?

"hàn" trong tiếng Pháp là souder (ngoại động từ), braser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.