revercher
giọng máy của trình duyệt
revercher nghĩa là hàn.
Nghĩa của revercher
Ngoại động từ
- Hàn (đồ thiếc).
Câu hỏi thường gặp
revercher nghĩa là gì?
revercher (ngoại động từ) nghĩa là hàn.
revercher nghĩa là hàn.
revercher (ngoại động từ) nghĩa là hàn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.