TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hàm tiếng Pháp là gì?

"hàm" trong tiếng Pháp là mâchoire (danh từ), fonction (danh từ).

mâchoire Danh từ · giống cái

/ma.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm.

  • Mâchoire inférieure hàm dưới
  • Mâchoires d'un étau (kỹ thuật) hàm mỏ cặp

Xem đầy đủ từ "mâchoire": giống, cách chia, thành ngữ →

fonction Danh từ · giống cái

/fɔ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm (số).

  • La surface d'un cercle peut être exprimée comme la fonction de son rayon. Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó.
  • Fonction algébrique hàm đại số

Xem đầy đủ từ "fonction": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàm tiếng Pháp là gì?

"hàm" trong tiếng Pháp là mâchoire (danh từ), fonction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.