Hàm tiếng Pháp là gì?
"hàm" trong tiếng Pháp là mâchoire (danh từ), fonction (danh từ).
mâchoire Danh từ · giống cái
/ma.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm.
- Mâchoire inférieure hàm dưới
- Mâchoires d'un étau (kỹ thuật) hàm mỏ cặp
fonction Danh từ · giống cái
/fɔ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm (số).
- La surface d'un cercle peut être exprimée comme la fonction de son rayon. Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó.
- Fonction algébrique hàm đại số
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàm tiếng Pháp là gì?
"hàm" trong tiếng Pháp là mâchoire (danh từ), fonction (danh từ).