TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gia vị tiếng Pháp là gì?

"gia vị" trong tiếng Pháp là épice (danh từ), condiment (danh từ), assaisonnement (danh từ).

épice Danh từ · giống cái

/e.pis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia vị.

Xem đầy đủ từ "épice": giống, cách chia, thành ngữ →

condiment Danh từ · giống đực

/kɔ̃.di.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia vị.

Xem đầy đủ từ "condiment": giống, cách chia, thành ngữ →

assaisonnement Danh từ · giống đực

/a.sɛ.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho gia vị, đồ gia vị.

  • Plat fade qui manque d'assaisonnement món ăn nhạt nhẽo thiếu gia vị

Xem đầy đủ từ "assaisonnement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gia vị tiếng Pháp là gì?

"gia vị" trong tiếng Pháp là épice (danh từ), condiment (danh từ), assaisonnement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.