Gia vị tiếng Pháp là gì?
"gia vị" trong tiếng Pháp là épice (danh từ), condiment (danh từ), assaisonnement (danh từ).
épice Danh từ · giống cái
/e.pis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gia vị.
condiment Danh từ · giống đực
/kɔ̃.di.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gia vị.
assaisonnement Danh từ · giống đực
/a.sɛ.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cho gia vị, đồ gia vị.
- Plat fade qui manque d'assaisonnement món ăn nhạt nhẽo thiếu gia vị
Xem đầy đủ từ "assaisonnement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gia vị tiếng Pháp là gì?
"gia vị" trong tiếng Pháp là épice (danh từ), condiment (danh từ), assaisonnement (danh từ).