TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culottage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

culottage nghĩa là sự làm đóng cao, sự đóng cao.

Nghĩa của culottage

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm đóng cao; sự đóng cao (ống điếu).
  2. Sự xỉn đen (vì dùng nhiều).

Dạng từ của culottage

Đi với mạo từ: un culottage · le culottage

Số nhiềuculottages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seasoning, adding a fat layer to cookware

Câu hỏi thường gặp

culottage nghĩa là gì?

culottage (danh từ) nghĩa là sự làm đóng cao, sự đóng cao.

culottage là giống đực hay giống cái?

culottage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.