Giữa tiếng Pháp là gì?
"giữa" trong tiếng Pháp là entre (giới từ), moyen (tính từ), milieu (danh từ).
entre Giới từ
/ɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữa.
- Quelle est la différence entre religion et philosophie ? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì?
- La rivière coule entre les deux pays. Cong sông chảy giữa hai nước.
moyen Tính từ
/mwa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữa.
- Oreille moyenne (giải phẫu) tai giữa
milieu Danh từ · giống đực
/mi.ljø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ giữa, điểm giữa.
- Celle du milieu est mienne. Cái ở giữa là của tôi.
- Celui du milieu est le mien. Cái ở giữa là của tôi.
parmi Giới từ
/paʁ.mi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữa đám, trong bọn.
- Dormir parmi les fleurs ngủ giữa đám hoa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giữa tiếng Pháp là gì?
"giữa" trong tiếng Pháp là entre (giới từ), moyen (tính từ), milieu (danh từ).