TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giữa tiếng Pháp là gì?

"giữa" trong tiếng Pháp là entre (giới từ), moyen (tính từ), milieu (danh từ).

entre Giới từ

/ɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữa.

  • Quelle est la différence entre religion et philosophie ? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì?
  • La rivière coule entre les deux pays. Cong sông chảy giữa hai nước.

Xem đầy đủ từ "entre": giống, cách chia, thành ngữ →

moyen Tính từ

/mwa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữa.

  • Oreille moyenne (giải phẫu) tai giữa

Xem đầy đủ từ "moyen": giống, cách chia, thành ngữ →

milieu Danh từ · giống đực

/mi.ljø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ giữa, điểm giữa.

  • Celle du milieu est mienne. Cái ở giữa là của tôi.
  • Celui du milieu est le mien. Cái ở giữa là của tôi.

Xem đầy đủ từ "milieu": giống, cách chia, thành ngữ →

parmi Giới từ

/paʁ.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữa đám, trong bọn.

  • Dormir parmi les fleurs ngủ giữa đám hoa

Xem đầy đủ từ "parmi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giữa tiếng Pháp là gì?

"giữa" trong tiếng Pháp là entre (giới từ), moyen (tính từ), milieu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.