Giống như tiếng Pháp là gì?
"giống như" trong tiếng Pháp là ressembler (nội động từ), semblable (tính từ).
ressembler Nội động từ
/ʁə.sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giống.
- Quand on commence à ressembler à la photo de son passeport, on devrait partir en vacances. Khi bạn bắt đầu trông giống như trong hộ chiếu thì bạn nên đi du lịch một bữa.
- Enfants qui ressemblent à leurs parents những đứa con giống bố mẹ
semblable Tính từ
/sɑ̃.blabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Như thế.
- Ne croyez pas à de semblables promesses chớ có tin vào những lời hứa hẹn như thế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giống như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giống như tiếng Pháp là gì?
"giống như" trong tiếng Pháp là ressembler (nội động từ), semblable (tính từ).