TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giống như tiếng Pháp là gì?

"giống như" trong tiếng Pháp là ressembler (nội động từ), semblable (tính từ).

ressembler Nội động từ

/ʁə.sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống.

  • Quand on commence à ressembler à la photo de son passeport, on devrait partir en vacances. Khi bạn bắt đầu trông giống như trong hộ chiếu thì bạn nên đi du lịch một bữa.
  • Enfants qui ressemblent à leurs parents những đứa con giống bố mẹ

Xem đầy đủ từ "ressembler": giống, cách chia, thành ngữ →

semblable Tính từ

/sɑ̃.blabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Như thế.

  • Ne croyez pas à de semblables promesses chớ có tin vào những lời hứa hẹn như thế

Xem đầy đủ từ "semblable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giống như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giống như tiếng Pháp là gì?

"giống như" trong tiếng Pháp là ressembler (nội động từ), semblable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.