Giết người tiếng Pháp là gì?
"giết người" trong tiếng Pháp là assassin (tính từ), homicide (tính từ), meurtre (danh từ).
assassin Tính từ
/a.sa.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giết người.
- Main assassine bàn tay giết người
homicide Tính từ
/ɔ.mi.sid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giết người.
meurtre Danh từ · giống đực
/mœʁtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giết người.
- La police a commencé à examiner l'affaire de meurtre. Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người.
- Résous le mystère qui se cache derrière le meurtre. Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!
meurtrier Danh từ · cả hai giống
/mœʁ.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ giết người.
- Le meurtrier fut déclaré coupable et condamné à un emprisonnement à vie. Thằng giết người bị xử tù chung thân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giết người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giết người tiếng Pháp là gì?
"giết người" trong tiếng Pháp là assassin (tính từ), homicide (tính từ), meurtre (danh từ).