TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giấy tờ tiếng Pháp là gì?

"giấy tờ" trong tiếng Pháp là écrit (danh từ), parchemin (danh từ).

écrit Danh từ

/e.kʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy tờ, văn bản.

Xem đầy đủ từ "écrit": giống, cách chia, thành ngữ →

parchemin Danh từ · giống đực

/paʁ.ʃə.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy da, giấy tờ.

Xem đầy đủ từ "parchemin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấy tờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấy tờ tiếng Pháp là gì?

"giấy tờ" trong tiếng Pháp là écrit (danh từ), parchemin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.