parchemin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.ʃə.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
parchemin nghĩa là giấy da, giấy tờ, vỏ giấy.
Nghĩa của parchemin
Danh từ · giống đực
- Giấy da, giấy tờ.
- Thực vật học Vỏ giấy (của hạt đậu...).
- Số nhiều, thân mật Bằng sắc; bằng cấp.
- bruit de parchemin(y học) tiếng sột soạt
Dạng từ của parchemin
Đi với mạo từ: un parchemin · le parchemin
| Số nhiều | parchemins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parchment (material)
Câu hỏi thường gặp
parchemin nghĩa là gì?
parchemin (danh từ) nghĩa là giấy da, giấy tờ, vỏ giấy.
parchemin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parchemin (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ʃə.mɛ̃/.
parchemin là giống đực hay giống cái?
parchemin là danh từ giống đực (dùng với un, le).