TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parchemin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.ʃə.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

parchemin nghĩa là giấy da, giấy tờ, vỏ giấy.

Nghĩa của parchemin

Danh từ · giống đực

  1. Giấy da, giấy tờ.
  2. Thực vật học Vỏ giấy (của hạt đậu...).
  3. Số nhiều, thân mật Bằng sắc; bằng cấp.
    • bruit de parchemin(y học) tiếng sột soạt

Dạng từ của parchemin

Đi với mạo từ: un parchemin · le parchemin

Số nhiềuparchemins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parchment (material)

Câu hỏi thường gặp

parchemin nghĩa là gì?

parchemin (danh từ) nghĩa là giấy da, giấy tờ, vỏ giấy.

parchemin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parchemin (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ʃə.mɛ̃/.

parchemin là giống đực hay giống cái?

parchemin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.