TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parcheminé

/paʁ.ʃǝ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

parcheminé nghĩa là Như giấy da.

Nghĩa của parcheminé

Tính từ

  1. Như giấy da.

Dạng từ của parcheminé

Số nhiềuparcheminés
Giống cáiparcheminée
Giống cái số nhiềuparcheminées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wrinkled; papery

Câu hỏi thường gặp

parcheminé nghĩa là gì?

parcheminé (tính từ) nghĩa là Như giấy da.

parcheminé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parcheminé (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ʃǝ.mi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.