parcheminé
/paʁ.ʃǝ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
parcheminé nghĩa là Như giấy da.
Nghĩa của parcheminé
Tính từ
- Như giấy da.
Dạng từ của parcheminé
| Số nhiều | parcheminés |
| Giống cái | parcheminée |
| Giống cái số nhiều | parcheminées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wrinkled; papery
Câu hỏi thường gặp
parcheminé nghĩa là gì?
parcheminé (tính từ) nghĩa là Như giấy da.
parcheminé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parcheminé (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ʃǝ.mi.ne/.