TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parcimonie

danh từ giống cái (f)
/paʁ.si.mɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

parcimonie nghĩa là sự dè sẻn.

Nghĩa của parcimonie

Danh từ · giống cái

  1. Sự dè sẻn.

Dạng từ của parcimonie

Đi với mạo từ: une parcimonie · la parcimonie

Số nhiềuparcimonies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parcimonie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parsimony (great reluctance to spend money unnecessarily)

Câu hỏi thường gặp

parcimonie nghĩa là gì?

parcimonie (danh từ) nghĩa là sự dè sẻn.

parcimonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parcimonie (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.si.mɔ.ni/.

parcimonie là giống đực hay giống cái?

parcimonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.