parcimonie
danh từ giống cái (f)
/paʁ.si.mɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
parcimonie nghĩa là sự dè sẻn.
Nghĩa của parcimonie
Danh từ · giống cái
- Sự dè sẻn.
Dạng từ của parcimonie
Đi với mạo từ: une parcimonie · la parcimonie
| Số nhiều | parcimonies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parcimonie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parsimony (great reluctance to spend money unnecessarily)
Câu hỏi thường gặp
parcimonie nghĩa là gì?
parcimonie (danh từ) nghĩa là sự dè sẻn.
parcimonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parcimonie (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.si.mɔ.ni/.
parcimonie là giống đực hay giống cái?
parcimonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).