TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giấu tiếng Pháp là gì?

"giấu" trong tiếng Pháp là cacher (ngoại động từ), dissimuler (ngoại động từ), masquer (ngoại động từ).

cacher Ngoại động từ

/ka.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che, giấu.

  • Il faut que je cache ce sac. Tôi phải giấu cái túi này.
  • L'amour, la fumée et la toux sont difficiles à cacher. Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu.

Xem đầy đủ từ "cacher": giống, cách chia, thành ngữ →

dissimuler Ngoại động từ

/di.si.my.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy.

  • Il y a des circonstances où nous sommes obligés de dissimuler la vérité. Có những khi chúng ta phải giấu đi sự thật.
  • Dissimuler sa fortune giấu của

Xem đầy đủ từ "dissimuler": giống, cách chia, thành ngữ →

masquer Ngoại động từ

/mas.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che khuất, che giấu, che.

  • Bouquet d'arbres qui masque une cabane cụm cây che khuất túp lều
  • Masquer ses projets che giấu dự định của mình

Xem đầy đủ từ "masquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấu tiếng Pháp là gì?

"giấu" trong tiếng Pháp là cacher (ngoại động từ), dissimuler (ngoại động từ), masquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.