Giấc ngủ tiếng Pháp là gì?
"giấc ngủ" trong tiếng Pháp là sommeil (danh từ), dodo (danh từ).
sommeil Danh từ · giống đực
/sɔ.mɛj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ngủ; giấc ngủ.
- J'ai eu une bonne nuit de sommeil. Tôi đã có một giấc ngủ ngon.
- Sommeil profond giấc ngủ say
dodo Danh từ · giống đực
/do.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấc ngủ.
- Faire dodo ngủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấc ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giấc ngủ tiếng Pháp là gì?
"giấc ngủ" trong tiếng Pháp là sommeil (danh từ), dodo (danh từ).