TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giấc ngủ tiếng Pháp là gì?

"giấc ngủ" trong tiếng Pháp là sommeil (danh từ), dodo (danh từ).

sommeil Danh từ · giống đực

/sɔ.mɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngủ; giấc ngủ.

  • J'ai eu une bonne nuit de sommeil. Tôi đã có một giấc ngủ ngon.
  • Sommeil profond giấc ngủ say

Xem đầy đủ từ "sommeil": giống, cách chia, thành ngữ →

dodo Danh từ · giống đực

/do.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấc ngủ.

  • Faire dodo ngủ

Xem đầy đủ từ "dodo": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấc ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấc ngủ tiếng Pháp là gì?

"giấc ngủ" trong tiếng Pháp là sommeil (danh từ), dodo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.